bào mòn
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm mòn dần bề mặt của một vật thể: "bào mòn" mô tả quá trình tác động liên tục (vật lý hoặc hóa học) khiến cho một lớp vật chất trên bề mặt bị mất đi dần dần, thường do ma sát, nước chảy, gió thổi, hoặc phản ứng hóa học.
- Làm suy yếu dần dần: "bào mòn" còn được dùng theo nghĩa bóng, chỉ sự suy giảm từ từ của một thứ gì đó (như sức khỏe, niềm tin, tình cảm) do tác động lâu dài.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- Nước mưa đã bào mòn bề mặt của tảng đá sau nhiều thế kỷ. (Nước mưa liên tục làm mòn lớp đá bên ngoài, khiến bề mặt trở nên nhẵn hoặc lõm xuống.)
- Gió và cát bào mòn những bức tường cổ. (Tác động của gió và cát làm cho lớp vữa, gạch trên tường bị mất dần.)
Nghĩa bóng:
- Những khó khăn trong cuộc sống đã bào mòn ý chí của anh ấy. (Khó khăn liên tục làm suy yếu dần quyết tâm và nghị lực của anh ấy.)
- Sự nghi ngờ kéo dài bào mòn tình cảm giữa hai người. (Sự nghi ngờ lâu ngày làm cho tình cảm trở nên nhạt nhòa, yếu đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bào mòn đất": quá trình xói mòn đất do nước hoặc gió.
- Việc phá rừng làm tăng tốc độ bào mòn đất ở vùng đồi núi. (Mất rừng khiến đất bị cuốn trôi nhanh hơn.)
- "bào mòn giá trị": làm giảm giá trị của một thứ gì đó theo thời gian.
- Lạm phát bào mòn giá trị của đồng tiền. (Lạm phát khiến sức mua của tiền giảm dần.)
Biến thể và từ gần giống
- Mòn (tính từ/động từ): trạng thái bị hao hụt dần do sử dụng.
- Lốp xe đã mòn sau nhiều năm sử dụng. (Lốp xe bị hao mòn bề mặt.)
- Xói mòn (động từ): quá trình đất, đá bị cuốn trôi do nước hoặc gió — thường dùng trong địa lý.
- Bờ sông bị xói mòn nghiêm trọng sau trận lũ. (Bờ sông bị nước cuốn trôi đất đá.)
Từ đồng nghĩa
- Hao mòn: giảm dần kích thước hoặc số lượng do sử dụng.
- Mài mòn: làm mất lớp bề mặt do ma sát.
- Xói lở: (thường dùng cho bờ sông, bờ biển) bị phá hủy dần do tác động của nước.
Thành ngữ liên quan
- Bào mòn theo thời gian: quá trình suy yếu hoặc biến đổi do thời gian.
- Ký ức đẹp bị bào mòn theo thời gian, chỉ còn lại những mảnh vụn. (Thời gian làm phai nhạt dần những kỷ niệm.)